XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 26/10/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
37
|
51
|
||||||||||||||||
| G7 |
702
|
431
|
||||||||||||||||
| G6 |
8661
7535
0949
|
6450
2233
4605
|
||||||||||||||||
| G5 |
0744
|
3647
|
||||||||||||||||
| G4 |
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
|
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
|
||||||||||||||||
| G3 |
46194
53265
|
86687
47217
|
||||||||||||||||
| G2 |
73279
|
44315
|
||||||||||||||||
| G1 |
00893
|
08153
|
||||||||||||||||
| DB |
837628
|
288017
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| 0 | 02 | 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 14, 17, 18 | 15, 17(2), 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 35, 37 | 31, 32, 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 46, 49 | 40, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 56 | 50, 51, 53, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 61(2), 65 | 62, 64 | ||||||||||||||||
| 7 | 79 | 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 87 | |||||||||||||||||
| 9 | 93(2), 94 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 19/10/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
88
|
47
|
||||||||||||||||
| G7 |
653
|
638
|
||||||||||||||||
| G6 |
5974
7248
7876
|
1514
6502
4181
|
||||||||||||||||
| G5 |
8687
|
3369
|
||||||||||||||||
| G4 |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
|
||||||||||||||||
| G3 |
68939
17414
|
38480
72905
|
||||||||||||||||
| G2 |
52669
|
87416
|
||||||||||||||||
| G1 |
24759
|
68979
|
||||||||||||||||
| DB |
317475
|
425268
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 05, 06 | 02, 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 14 | 14, 15, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 27 | |||||||||||||||||
| 3 | 39 | 30, 37, 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 46, 48 | 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 53, 59 | 54 | ||||||||||||||||
| 6 | 69 | 60, 64, 68, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 75, 76 | 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 87, 88 | 80, 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 99 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 12/10/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
50
|
10
|
||||||||||||||||
| G7 |
543
|
261
|
||||||||||||||||
| G6 |
8654
1836
2538
|
6460
2934
9574
|
||||||||||||||||
| G5 |
0466
|
5719
|
||||||||||||||||
| G4 |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
|
||||||||||||||||
| G3 |
31137
30665
|
78377
67207
|
||||||||||||||||
| G2 |
56734
|
86949
|
||||||||||||||||
| G1 |
90843
|
54312
|
||||||||||||||||
| DB |
593056
|
841328
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 03 | 04, 07, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 12, 19 | |||||||||||||||||
| 2 | 29 | 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 34, 36, 37, 38 | 31, 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 43(2), 48 | 44, 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 54, 56 | |||||||||||||||||
| 6 | 65, 66 | 60, 61(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74, 77, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 88 | 86 | ||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 05/10/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
32
|
72
|
||||||||||||||||
| G7 |
709
|
310
|
||||||||||||||||
| G6 |
7306
5631
5808
|
2280
1256
2587
|
||||||||||||||||
| G5 |
4366
|
0107
|
||||||||||||||||
| G4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
||||||||||||||||
| G3 |
73217
56441
|
80504
76581
|
||||||||||||||||
| G2 |
82982
|
45402
|
||||||||||||||||
| G1 |
88389
|
74244
|
||||||||||||||||
| DB |
921241
|
918260
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 06, 08, 09 | 00, 02, 04, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 16, 17 | 10, 12(2), 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 24 | |||||||||||||||||
| 3 | 31, 32, 34, 37 | |||||||||||||||||
| 4 | 41(2) | 44 | ||||||||||||||||
| 5 | 55 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | 60 | ||||||||||||||||
| 7 | 72, 73 | |||||||||||||||||
| 8 | 82, 89 | 80, 81, 86, 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 98 | 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 28/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
81
|
39
|
||||||||||||||||
| G7 |
366
|
155
|
||||||||||||||||
| G6 |
9082
0198
5606
|
2381
9245
5291
|
||||||||||||||||
| G5 |
7036
|
2074
|
||||||||||||||||
| G4 |
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
|
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
|
||||||||||||||||
| G3 |
65148
70997
|
84968
94724
|
||||||||||||||||
| G2 |
39200
|
19751
|
||||||||||||||||
| G1 |
89371
|
31964
|
||||||||||||||||
| DB |
233622
|
197498
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 00(2), 01, 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 15 | |||||||||||||||||
| 2 | 22 | 24, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 35, 36, 39 | 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 48 | 45(2) | ||||||||||||||||
| 5 | 54, 56 | 51, 55, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | 62, 64, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 71 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 81, 82, 86 | 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 97, 98 | 91, 98 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqkt.net