XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 30/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| G8 |
75
|
61
|
||||||||||||||||
| G7 |
451
|
238
|
||||||||||||||||
| G6 |
0206
0140
0882
|
7161
4922
7302
|
||||||||||||||||
| G5 |
1340
|
4923
|
||||||||||||||||
| G4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
||||||||||||||||
| G3 |
08889
52752
|
21821
14590
|
||||||||||||||||
| G2 |
69542
|
81929
|
||||||||||||||||
| G1 |
90146
|
67015
|
||||||||||||||||
| DB |
682963
|
903468
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 06, 07 | 00, 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 15 | |||||||||||||||||
| 2 | 21, 22(2), 23, 26, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 35, 38 | |||||||||||||||||
| 4 | 40(2), 42, 46 | |||||||||||||||||
| 5 | 51(2), 52 | |||||||||||||||||
| 6 | 63 | 61(2), 67, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 75 | 75 | ||||||||||||||||
| 8 | 81, 82, 89 | 82 | ||||||||||||||||
| 9 | 97, 99 | 90 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 23/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| G8 |
58
|
35
|
||||||||||||||||
| G7 |
587
|
376
|
||||||||||||||||
| G6 |
4625
4606
9673
|
8070
3241
0194
|
||||||||||||||||
| G5 |
7725
|
4135
|
||||||||||||||||
| G4 |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
||||||||||||||||
| G3 |
23603
12203
|
01756
64635
|
||||||||||||||||
| G2 |
35390
|
61216
|
||||||||||||||||
| G1 |
50920
|
10518
|
||||||||||||||||
| DB |
756753
|
001370
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| 0 | 03(2), 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 13, 16, 18 | |||||||||||||||||
| 2 | 20, 25(2), 28 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 38 | 31, 35(3) | ||||||||||||||||
| 4 | 43 | 41, 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 53, 57, 58, 59 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | ||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 70(2), 75, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 86, 87 | 82, 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | 94 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 16/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| G8 |
23
|
65
|
||||||||||||||||
| G7 |
247
|
496
|
||||||||||||||||
| G6 |
6817
7711
0991
|
6657
2245
0105
|
||||||||||||||||
| G5 |
1052
|
4260
|
||||||||||||||||
| G4 |
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
|
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
|
||||||||||||||||
| G3 |
29235
57387
|
90697
62884
|
||||||||||||||||
| G2 |
04910
|
76617
|
||||||||||||||||
| G1 |
90069
|
01025
|
||||||||||||||||
| DB |
173506
|
672316
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| 0 | 06 | 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 11, 17, 18 | 16, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 23 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 35 | |||||||||||||||||
| 4 | 47(2) | 44, 45, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 52 | 53, 57, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 69 | 60, 65 | ||||||||||||||||
| 7 | 75 | |||||||||||||||||
| 8 | 86, 87 | 84, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 91(2), 93, 94 | 96, 97, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 09/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| G8 |
37
|
99
|
||||||||||||||||
| G7 |
891
|
027
|
||||||||||||||||
| G6 |
6215
9789
6150
|
7270
6293
7102
|
||||||||||||||||
| G5 |
6599
|
6754
|
||||||||||||||||
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
||||||||||||||||
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
||||||||||||||||
| G2 |
34294
|
65842
|
||||||||||||||||
| G1 |
37719
|
20955
|
||||||||||||||||
| DB |
312908
|
366939
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 08(2) | 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 15, 18, 19 | 11, 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 27 | |||||||||||||||||
| 3 | 37 | 30, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 46 | 42, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 57 | 53, 54, 55(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 63 | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 73 | 70, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 87, 89 | |||||||||||||||||
| 9 | 91, 94(2), 99 | 90, 93, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 24/09/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| G8 |
65
|
59
|
||||||||||||||||
| G7 |
247
|
739
|
||||||||||||||||
| G6 |
6046
3554
7867
|
2660
2696
8221
|
||||||||||||||||
| G5 |
1002
|
6664
|
||||||||||||||||
| G4 |
40354
70589
53266
66978
69894
64395
31874
|
10160
47977
62282
82137
18706
22957
51734
|
||||||||||||||||
| G3 |
09457
94684
|
88161
52565
|
||||||||||||||||
| G2 |
00595
|
61911
|
||||||||||||||||
| G1 |
27502
|
32578
|
||||||||||||||||
| DB |
357134
|
861914
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||
| 0 | 02(2) | 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 14 | |||||||||||||||||
| 2 | 21 | |||||||||||||||||
| 3 | 34 | 34, 37, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 46, 47 | |||||||||||||||||
| 5 | 54(2), 57 | 57, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 65, 66, 67 | 60(2), 61, 64, 65 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 78 | 77, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 84, 89 | 82 | ||||||||||||||||
| 9 | 94, 95(2) | 96 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqkt.net