XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 26/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
76
|
13
|
17
|
83
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
628
|
920
|
407
|
772
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8551
8397
1573
|
7010
7327
2694
|
8730
6727
2552
|
8349
2959
2584
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9315
|
8151
|
8168
|
2055
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
|
67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
|
25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
|
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
68071
98546
|
96393
90037
|
38105
31112
|
63983
49995
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
48593
|
06592
|
72783
|
86150
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
29156
|
56436
|
32981
|
95411
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
584475
|
985879
|
745514
|
957565
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 04 | 02, 05, 07 | 01, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 15 | 10(2), 13, 17 | 12(2), 14, 16, 17 | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 20, 21, 27, 28 | 21, 27 | 20 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36, 37(2) | 30 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 46 | 43, 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 56, 59 | 51 | 52(2), 55 | 50, 55, 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62 | 65 | 68 | 60, 65, 68 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 73, 75, 76 | 79 | 72 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82 | 81, 83, 84 | 83(3), 84 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93(2), 96, 97 | 92, 93, 94 | 95 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqkt.net